joint return
Định nghĩa
Danh từ: Tờ khai thuế chung (do vợ chồng cùng nộp).
"Joint return" là một thuật ngữ trong lĩnh vực thuế, chỉ một tờ khai thuế thu nhập duy nhất được nộp bởi một cặp vợ chồng đã kết hôn. Thay vì mỗi người nộp riêng, họ kết hợp thu nhập, các khoản khấu trừ và tín dụng thuế vào một tờ khai chung. Điều này thường mang lại lợi ích về thuế suất thấp hơn hoặc các khoản giảm trừ lớn hơn so với việc nộp riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi kết hôn, họ quyết định nộp tờ khai thuế chung vì điều này làm giảm tổng số thuế phải nộp.)
- (Một tờ khai thuế chung yêu cầu cả hai vợ chồng ký vào tài liệu, xác nhận rằng thông tin là chính xác.)
- (Nếu bạn nộp tờ khai thuế chung, cả hai người đều phải chịu trách nhiệm liên đới về mọi khoản thuế còn nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to file a joint return": hành động nộp tờ khai thuế chung.
- Couples often file a joint return to take advantage of the marriage bonus. (Các cặp vợ chồng thường nộp tờ khai thuế chung để tận dụng lợi ích thuế từ hôn nhân.)
- "eligible for a joint return": đủ điều kiện để nộp tờ khai thuế chung.
- Only legally married couples are eligible for a joint return. (Chỉ các cặp vợ chồng hợp pháp mới đủ điều kiện nộp tờ khai thuế chung.)
Biến thể và từ gần giống
- Joint tax return (danh từ): tờ khai thuế chung (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- They submitted a joint tax return to simplify their finances. (Họ đã nộp một tờ khai thuế chung để đơn giản hóa tài chính.)
- Married filing jointly (cụm từ): trạng thái nộp thuế chung của vợ chồng (thường dùng trong các biểu mẫu thuế).
- Select "Married filing jointly" on your tax form if you want to submit a joint return. (Chọn "Nộp thuế chung" trên biểu mẫu thuế của bạn nếu bạn muốn nộp tờ khai thuế chung.)
Từ đồng nghĩa
- Chung thuế: tờ khai thuế chung (dịch sát nghĩa, nhưng ít dùng trong văn bản chính thức).
- Tờ khai chung: tờ khai chung (dùng trong ngữ cảnh không chuyên thuế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "joint return". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - File together: nộp chung. - They decided to file together as a joint return. (Họ quyết định nộp chung dưới dạng tờ khai thuế chung.)
Thành ngữ liên quan
- "In the same boat": cùng chung hoàn cảnh (ám chỉ việc vợ chồng cùng chịu trách nhiệm về thuế).
- When you file a joint return, you are in the same boat regarding tax debts. (Khi bạn nộp tờ khai thuế chung, bạn và vợ/chồng cùng chịu trách nhiệm về các khoản nợ thuế.)